Khoá Sơ Cấp 1
| Field | Giá trị |
|---|---|
| Tên khoá | Khóa Sơ Cấp 1 |
| Tagline | Bước khởi đầu vững chắc – phát âm chuẩn, nắm gốc tiếng Trung, tự tin giao tiếp cơ bản |
| Thời lượng | ~3-4 tháng |
| Lịch học | 35 buổi |
| Sĩ số | Tối đa 20 học viên |
| Trình độ | Sơ cấp |
| # | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Phát âm chuẩn từ buổi đầu tiên – nền tảng cho cả lộ trình |
| 2 | Học 400-500 từ vựng ứng dụng trực tiếp vào giao tiếp |
| 3 | 15 chủ đề giao tiếp thực tế |
| 4 | Hình thành năng lực & phương pháp tự học tiếng Trung |
- Phát âm: Đọc trôi chảy phiên âm (Pinyin), nắm vững toàn bộ quy tắc phiên âm của tiếng Trung (thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu)
- Từ vựng & Ngữ pháp: Nắm được cách sử dụng và biết ứng dụng 400-500 từ vựng phổ biến và ~50 cấu trúc ngữ pháp vào giao tiếp hàng ngày
- Kỹ năng Nghe: Nghe hiểu và bắt kịp các câu nói đơn giản, chậm, rõ ràng trong các tình huống giao tiếp cơ bản hàng ngày
- Kỹ năng Nói: Nói trôi chảy các đoạn văn ngắn từ 5-10 câu theo mẫu, phản xạ trả lời được các câu hỏi thuộc 15 chủ đề đã học
- Kỹ năng Đọc: Đọc trôi chảy các đoạn văn ngắn (50-80 chữ) có phiên âm, hiểu được ý chính và thông tin cơ bản
- Kỹ năng Viết: Viết được đoạn văn ngắn từ 5-10 câu sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học, trình bày ý rõ ràng, mạch lạc
- Năng lực tự học: Hình thành năng lực và ý thức tự học, biết cách học tiếng Trung một cách thông minh và hiệu quả
- Mục tiêu thi: Đạt trình độ HSK2, HSKK Sơ cấp
| Đối tượng | |
|---|---|
| Học sinh cấp 2, cấp 3 bắt đầu học tiếng Trung lần đầu | |
| Học sinh đã học nhưng mất gốc, muốn học lại từ đầu | |
| Người đi làm muốn bắt đầu học tiếng Trung cho công việc | |
| Người cần đạt HSK2 cho mục tiêu học tập/công việc |
| # | Module | Tuần | Chủ đề | Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phiên âm & Phát âm | Tuần 1-3 | Thanh mẫu (23 phụ âm đầu), Vận mẫu (35 vận mẫu), 4 thanh điệu + thanh nhẹ, Quy tắc ghép âm, Quy tắc viết Pinyin | Đọc trôi chảy bất kỳ từ nào có phiên âm, phát âm chuẩn |
| 2 | Giao tiếp cơ bản 1 | Tuần 4-7 | Chào hỏi, giới thiệu bản thân, gia đình, số đếm, ngày tháng, thời gian, mua sắm | Nói được 5-10 câu/chủ đề, nghe hiểu câu đơn giản |
| 3 | Giao tiếp cơ bản 2 | Tuần 8-11 | Trường học, sở thích, thời tiết, ẩm thực, đi lại, bệnh viện, hỏi đường | Mở rộng chủ đề, phản xạ nhanh hơn |
| 4 | Ngữ pháp nền tảng | Xuyên suốt | ~50 cấu trúc: câu khẳng định/phủ định/nghi vấn, đại từ, lượng từ, trợ từ, bổ ngữ kết quả cơ bản, 了/过/在 cơ bản | Nắm chắc cấu trúc, áp dụng vào giao tiếp |
| 5 | Chữ Hán cơ bản | Xuyên suốt | Quy tắc viết nét, bộ thủ cơ bản, 150-200 chữ Hán thường gặp | Nhận diện và viết đúng chữ Hán cơ bản |
| 6 | Ôn tập & Mock Test | Tuần 12-14 | Ôn tổng hợp, luyện đề HSK2, thi thử HSKK Sơ cấp | Sẵn sàng thi HSK2 + HSKK SC |
| Giáo trình | (Cần xác nhận với bộ phận Tiếng Trung) |
|---|---|
| Đầu ra theo khoá | Phát âm chuẩn + 400-500 từ + 50 ngữ pháp + 15 chủ đề + HSK2 |
| Nội dung | |
|---|---|
| Học thuộc từ mới mỗi ngày (10-15 từ) | |
| Tập viết chữ Hán đều đặn | |
| Đọc bài khoá nhiều lần, luyện phát âm | |
| Đặt câu với từ vựng mới, làm BTVN | |
| Tỉ lệ vàng: 3 phần lớp – 7 phần tự học (30-45 phút/ngày) |
| Bộ phận | Bộ phận Tiếng Trung – The Key |
| Người đào tạo | Phùng Thủy Tiên |