Khoá Sơ Cấp 2
| Field | Giá trị |
|---|---|
| Tên khoá | Khóa Sơ Cấp 2 |
| Tagline | Nâng cao phản xạ giao tiếp – mở rộng từ vựng, ngữ pháp, tự tin trong tình huống thực tế |
| Thời lượng | ~3-4 tháng |
| Lịch học | 35 buổi |
| Sĩ số | Tối đa 20 học viên |
| Trình độ | Sơ cấp |
| # | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Phản xạ giao tiếp trong tình huống thực tế |
| 2 | 800-1.000 từ vựng + 120 cấu trúc ngữ pháp |
| 3 | Bắt đầu thuyết trình & bày tỏ quan điểm bằng tiếng Trung |
| 4 | Rèn luyện năng lực tìm kiếm tài liệu và tự học chủ động |
- Phát âm: Phân biệt chính xác các âm dễ nhầm (hữu thanh – vô thanh, âm uốn lưỡi – không uốn lưỡi, thanh 2 – thanh 3)
- Từ vựng & Ngữ pháp: Sử dụng thành thạo 800-1.000 từ vựng thông dụng và ~120 cấu trúc ngữ pháp quan trọng, biết áp dụng vào các hội thoại thực tế
- Kỹ năng Nghe: Nghe hiểu và phản xạ tốt các đoạn hội thoại tốc độ vừa (tương đương HSK3)
- Kỹ năng Nói: Nói trôi chảy, mạch lạc các đoạn văn từ 10-15 câu, biết mô tả sự việc, bày tỏ quan điểm cá nhân đơn giản
- Kỹ năng Đọc: Đọc hiểu các đoạn văn có độ dài 150-200 từ
- Kỹ năng Viết: Viết đoạn văn ngắn từ 80-100 chữ, biết cách sử dụng câu ghép, câu nguyên nhân-kết quả
- Thuyết trình & Giao tiếp: Giao tiếp linh hoạt trong các tình huống xã hội thông thường (hỏi đường, đi tàu xe, bệnh viện, trường học, sở thích…). Trả lời được các câu hỏi mở dạng "Tại sao", "Như thế nào"
- Năng lực tự học: Rèn luyện ý thức tự học, khả năng tìm kiếm tài liệu, biết cách tự luyện nghe-nói-đọc-viết một cách chủ động
- Mục tiêu thi: Đạt trình độ HSK3, HSKK Sơ cấp hoặc Trung cấp
| Đối tượng | |
|---|---|
| Học sinh đã hoàn thành khóa Sơ Cấp 1 tại The Key | |
| Học sinh có trình độ tương đương HSK2 | |
| Học sinh muốn nâng cao khả năng giao tiếp, phản xạ và sử dụng tiếng Trung trong tình huống thực tế | |
| Người đi làm cần nâng cấp tiếng Trung giao tiếp |
| # | Module | Tuần | Chủ đề | Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phát âm nâng cao | Tuần 1-2 | Phân biệt âm dễ nhầm: zh/ch/sh vs z/c/s, âm uốn lưỡi, thanh 2 vs thanh 3, ngữ điệu câu | Phát âm chính xác, tự nhiên hơn |
| 2 | Giao tiếp mở rộng 1 | Tuần 3-6 | Đi mua sắm (mặc cả), nhà hàng (gọi món), giao thông (mua vé, hỏi đường chi tiết), bệnh viện, ngân hàng | Giao tiếp linh hoạt tình huống thực tế |
| 3 | Giao tiếp mở rộng 2 | Tuần 7-10 | Sở thích, thể thao, du lịch, thời tiết chi tiết, kế hoạch tương lai, so sánh, mô tả trải nghiệm | Bày tỏ quan điểm, mô tả sự việc 10-15 câu |
| 4 | Ngữ pháp nâng cao | Xuyên suốt | ~120 cấu trúc: bổ ngữ mức độ/kết quả/xu hướng, câu ghép (因为…所以, 虽然…但是, 不但…而且), 把 câu, bị động 被, so sánh 比/跟…一样 | Nắm chắc ngữ pháp HSK3, áp dụng linh hoạt |
| 5 | Chữ Hán mở rộng | Xuyên suốt | 300-400 chữ Hán, bộ thủ nâng cao, quy luật ghi nhớ chữ Hán | Đọc hiểu đoạn văn không phiên âm (cơ bản) |
| 6 | Thuyết trình & Mock Test | Tuần 11-14 | Thuyết trình chủ đề đơn giản (2-3 phút), Luyện đề HSK3, Thi thử HSKK Sơ cấp/Trung cấp | Tự tin thuyết trình + sẵn sàng thi HSK3 |
| Giáo trình | (Cần xác nhận với bộ phận Tiếng Trung) |
|---|---|
| Đầu ra theo khoá | 800-1.000 từ + 120 ngữ pháp + giao tiếp thực tế + HSK3 |
| Nội dung | |
|---|---|
| Học 15-20 từ mới/ngày, đặt câu ứng dụng | |
| Tập viết chữ Hán – bắt đầu viết đoạn ngắn | |
| Luyện nghe: podcast/video tiếng Trung tốc độ chậm | |
| Luyện nói: ghi âm bản thân, so sánh với mẫu | |
| 30-45 phút/ngày tự học tại nhà |
| Bộ phận | Bộ phận Tiếng Trung – The Key |