IELTS 5.0 – 6.0
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên khoá | IELTS 5.0 – 6.0 |
| Thời lượng | ~4-5 tháng |
| Lịch học | 36 buổi – 2 giờ/buổi |
| Sĩ số | Tối đa 25 học viên |
| Trình độ | Cao cấp |
| # | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Nâng cao Academic Writing (Task 1 + Task 2) |
| 2 | Speaking: phát triển fluency & coherence |
| 3 | Luyện đề Cambridge IELTS chính thức |
| 4 | Tương đương năng lực B2 First (FCE) |
- Listening: Nghe hiểu Section 1-4 chính xác ≥75%. Bắt được detail, speaker's attitude, implied meaning
- Reading: Đọc hiểu 3 passages đa dạng chủ đề (khoa học, xã hội, lịch sử). Thành thạo tất cả dạng bài. Tốc độ đọc 200+ từ/phút
- Writing: Task 1: mô tả chính xác, academic, sử dụng range of grammar structures. Task 2: viết essay 250+ từ với clear position, developed arguments, cohesion. Lexical resource band 6.0
- Speaking: Part 1-2-3 fluent, coherent. Sử dụng idioms, collocations, complex sentences tự nhiên. Phát âm rõ ràng, ít lỗi
- Tổng thể: Đủ năng lực tương đương Cambridge B2 First (FCE)
- Đầu ra: Sẵn sàng bước vào khóa IELTS 6.0 – 7.0
- Đã hoàn thành IELTS 4.0 – 5.0 tại The Key
- Có nền tảng tương đương Band 5.0
- Học sinh 15-17 tuổi cần IELTS 6.0 để xét tuyển đại học
- Người đi làm cần đạt IELTS 6.0 cho thăng tiến, du học
| # | Module | Tuần | Chủ đề | Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Listening Advanced | Tuần 1-3 | Section 3-4 mastery, Inference questions, Speaker attitude, Note-taking techniques | Chính xác ≥75% toàn bài, nghe được academic lectures |
| 2 | Reading Advanced | Tuần 4-6 | Complex T/F/NG, Yes/No/NG, Matching features/sentence endings, Summary with wordlist | Đọc 3 passages trong 55 phút, chính xác ≥70% |
| 3 | Writing Intensive | Tuần 7-10 | Task 1: complex charts, mixed data, process & map nâng cao. Task 2: Argument development, counter-argument, academic tone, paraphrasing | Task 1 đạt band 6.0+, Task 2 viết có chiều sâu, cohesive |
| 4 | Speaking Intensive | Tuần 11-13 | Part 2: storytelling technique, vivid description. Part 3: opinion + justification + hypothetical. Pronunciation drilling | Fluency ≥ band 6.0, pronunciation tự nhiên |
| 5 | Full Practice & Mock | Tuần 14-16 | 3 Full mock tests (Cambridge IELTS official), Detailed band analysis, Individual consultation | Band thực tế ≥ 5.5, ready for 6.0-7.0 |
| Chuyên môn | Mô tả |
|---|---|
| IELTS Specialist | Chuyên gia luyện thi IELTS |
Giáo trình: The Key IELTS 5.0 – 6.0 (tài liệu tự biên soạn)
Kiểm tra định kỳ: 3 lần